ăn nhau
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Vượt trội hơn, thắng thế hơn đối phương: "ăn nhau" chỉ việc một bên tỏ ra giỏi hơn, mạnh hơn hoặc chiếm ưu thế so với bên kia trong một cuộc so sánh, tranh đấu hoặc cạnh tranh.
- Thắng, đánh bại: Trong ngữ cảnh cạnh tranh trực tiếp, "ăn nhau" mang nghĩa giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong môn cờ tướng, anh ấy ăn nhau với tôi. (Anh ấy vượt trội hơn tôi trong trò cờ tướng.)
- Đội bóng này ăn nhau nhờ lối đá phòng ngự chắc chắn. (Đội bóng này thắng được đối thủ nhờ lối chơi phòng thủ vững vàng.)
- Nó ăn nhau ở chỗ nhanh nhẹn hơn. (Nó vượt trội hơn ở khía cạnh sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nhau từng li từng tí": cạnh tranh gay gắt, không nhường nhau dù chỉ một chút.
- Hai công ty ăn nhau từng li từng tí trên thị trường. (Hai công ty cạnh tranh quyết liệt, không ai chịu thua ai.)
- "ăn nhau ở khoản...": vượt trội hơn ở một phương diện cụ thể nào đó.
- Cô ấy ăn nhau ở khoản hát hay. (Cô ấy vượt trội hơn người khác ở khả năng hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Hơn nhau (động từ): vượt trội hơn, nhưng mang tính so sánh chung, không nhất thiết là cạnh tranh trực tiếp.
- Không ai hơn nhau về mặt đạo đức. (Không ai vượt trội hơn ai về phẩm chất đạo đức.)
- Thua kém (động từ): trái nghĩa với "ăn nhau", chỉ sự yếu hơn, bị đánh bại.
- Chúng tôi thua kém họ về công nghệ. (Chúng tôi yếu hơn họ trong lĩnh vực công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Thắng: giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.
- Vượt trội: ở vị thế cao hơn, mạnh hơn so với người khác.
- Đánh bại: làm cho đối phương thất bại.
Thành ngữ liên quan
- Ăn nhau từng li từng tí: cạnh tranh quyết liệt đến từng chi tiết nhỏ.
- Hai thí sinh ăn nhau từng li từng tí trong cuộc thi. (Hai thí sinh cạnh tranh gay gắt ở mọi khía cạnh nhỏ nhất.)