ăn nhau

ăn nhau

Hai đội bóng đang ăn nhau trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Vượt trội hơn, thắng thế hơn đối phương: "ăn nhau" chỉ việc một bên tỏ ra giỏi hơn, mạnh hơn hoặc chiếm ưu thế so với bên kia trong một cuộc so sánh, tranh đấu hoặc cạnh tranh.
    • Thắng, đánh bại: Trong ngữ cảnh cạnh tranh trực tiếp, "ăn nhau" mang nghĩa giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong môn cờ tướng, anh ấy ăn nhau với tôi. (Anh ấy vượt trội hơn tôi trong trò cờ tướng.)
    • Đội bóng này ăn nhau nhờ lối đá phòng ngự chắc chắn. (Đội bóng này thắng được đối thủ nhờ lối chơi phòng thủ vững vàng.)
    • ăn nhauchỗ nhanh nhẹn hơn. ( vượt trội hơnkhía cạnh sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nhau từng li từng ": cạnh tranh gay gắt, không nhường nhau chỉ một chút.
    • Hai công ty ăn nhau từng li từng trên thị trường. (Hai công ty cạnh tranh quyết liệt, không ai chịu thua ai.)
  • "ăn nhaukhoản...": vượt trội hơnmột phương diện cụ thể nào đó.
    • ấy ăn nhaukhoản hát hay. ( ấy vượt trội hơn người kháckhả năng hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Hơn nhau (động từ): vượt trội hơn, nhưng mang tính so sánh chung, không nhất thiết cạnh tranh trực tiếp.
    • Không ai hơn nhau về mặt đạo đức. (Không ai vượt trội hơn ai về phẩm chất đạo đức.)
  • Thua kém (động từ): trái nghĩa với "ăn nhau", chỉ sự yếu hơn, bị đánh bại.
    • Chúng tôi thua kém họ về công nghệ. (Chúng tôi yếu hơn họ trong lĩnh vực công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thắng: giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.
  • Vượt trội: ở vị thế cao hơn, mạnh hơn so với người khác.
  • Đánh bại: làm cho đối phương thất bại.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn nhau từng li từng : cạnh tranh quyết liệt đến từng chi tiết nhỏ.
    • Hai thí sinh ăn nhau từng li từng trong cuộc thi. (Hai thí sinh cạnh tranh gay gắtmọi khía cạnh nhỏ nhất.)